Đúc ép, ép phun và đùn gioăng, phớt, ống, nút bấm và linh kiện cao su cho ô tô, thiết bị điện, thiết bị gia dụng và thực phẩm
Độ cứng 30–80 Shore A / Bền kéo 7–10 MPa / Giãn dài 300–600% / Bền xé 15–35 kN/m / Làm việc -50 đến 200 °C, dễ pha màu
Dưới 30 °C, tránh nắng, dùng trong 6 tháng từ ngày sản xuất
Shin-Etsu Cao su silicone KE series là dòng cao su silicone rắn lưu hóa nhiệt độ cao (HTV), được phối trộn sẵn chất độn gia cường để nhà sản xuất chỉ cần thêm chất lưu hóa và gia công. Dòng sản phẩm có nhiều cấp độ cứng và tính năng đặc biệt như chịu dầu, chống cháy, dẫn điện, đáp ứng đa dạng yêu cầu chế tạo linh kiện cao su kỹ thuật.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng | 30–80 Shore A |
| Độ bền kéo | 7–10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 300–600% |
| Lưu hóa sơ cấp | 170 °C trong 10 phút |
| Lưu hóa thứ cấp | 200 °C trong 4 giờ |
Cán luyện lại trên máy cán hai trục trước khi gia công để phục hồi độ dẻo, sau đó thêm chất lưu hóa peroxide theo tỷ lệ khuyến nghị. Tránh nhiễm bẩn từ cao su hữu cơ, lưu huỳnh hoặc amine vì có thể gây ức chế lưu hóa. Lưu hóa thứ cấp giúp loại bỏ sản phẩm phân hủy của peroxide, giảm mùi và cải thiện biến dạng dư khi nén.
Vệ sinh kỹ máy cán và khuôn khi chuyển từ cao su hữu cơ sang silicone để tránh hiện tượng bề mặt dính, lưu hóa không hết.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật AMS Việt Nam để được tư vấn chọn cấp độ cứng, chất lưu hóa và chạy thử trên khuôn thực tế.
| Loại sản phẩm | Cao su silicone rắn lưu hóa nhiệt (HTV) |
| Thương hiệu | Shin-Etsu |
| Gốc hóa học | Polydimethylsiloxane gia cường silica |
| Màu sắc | Trong mờ, pha màu theo yêu cầu |
| Số thành phần | 1 + chất lưu hóa peroxide |
| Độ cứng | 30–80 Shore A |
| Trọng lượng riêng | 1,10–1,25 |
| Độ bền kéo | 7–10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 300–600% |
| Độ bền xé | 15–35 kN/m |
| Biến dạng dư khi nén | 10–20% (180 °C, 22 giờ) |
| Nhiệt độ tối đa | 200 °C |
| Nhiệt độ tối thiểu | -50 °C |
| Tiêu chuẩn | RoHS, REACH |

Để lại thông tin, đội ngũ AMS sẽ liên hệ tư vấn và gửi báo giá trong thời gian sớm nhất.