Chất tạo màng cho sơn chịu nhiệt ống xả, lò sấy, bếp công nghiệp; vecni cách điện cho cuộn dây, tấm mica và composite chịu nhiệt
Hàm lượng rắn 50% / Độ nhớt 50–200 mPa·s / Đóng rắn 200 °C trong 1 giờ / Chịu nhiệt liên tục 250 °C / Độ cứng màng 2H–4H
Thùng kín, nơi thoáng mát, xa nguồn lửa
Shin-Etsu Nhựa silicone KR series là dòng nhựa silicone liên kết mạng, dùng làm chất tạo màng chính hoặc chất biến tính cho sơn chịu nhiệt và vecni cách điện. Sau khi đóng rắn, nhựa tạo màng cứng có khung Si-O bền nhiệt, giữ được độ bám và tính cách điện ở nhiệt độ mà nhựa hữu cơ thông thường đã bị phân hủy.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng rắn | 50% |
| Độ nhớt (25 °C) | 50–200 mPa·s |
| Điều kiện đóng rắn | 200 °C trong 1 giờ |
| Độ cứng màng | 2H–4H (bút chì) |
| Độ bền điện môi màng | khoảng 50 kV/mm |
Pha loãng bằng xylene hoặc toluene đến độ nhớt phù hợp phương pháp phun, nhúng hoặc quét. Bề mặt kim loại cần phun cát hoặc tẩy dầu kỹ. Màng sơn cần sấy bay hơi dung môi ở nhiệt độ thấp trước khi nâng lên nhiệt độ đóng rắn để tránh rỗ khí. Thi công trong khu vực thông gió tốt, trang bị bảo hộ hô hấp.
Chiều dày màng khô 20–30 µm cho mỗi lớp là tối ưu; màng quá dày dễ nứt khi chịu chu kỳ nhiệt.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật AMS Việt Nam để được tư vấn công thức phối sơn, mẫu thử và quy cách đóng gói.
| Loại sản phẩm | Nhựa silicone tạo màng |
| Thương hiệu | Shin-Etsu |
| Gốc hóa học | Nhựa methyl phenyl silicone trong dung môi |
| Màu sắc | Trong suốt không màu đến vàng nhạt |
| Số thành phần | 1 |
| Hàm lượng rắn | 50% |
| Dung môi | Xylene, toluene |
| Độ nhớt | 50–200 mPa·s ở 25 °C |
| Đóng rắn | 200 °C trong 1 giờ |
| Độ cứng màng | 2H–4H (bút chì) |
| Độ bền điện môi màng | khoảng 50 kV/mm |
| Nhiệt độ tối đa | 250 °C liên tục |
| Nhiệt độ tối thiểu | -50 °C |
| Tiêu chuẩn | RoHS, REACH |
Để lại thông tin, đội ngũ AMS sẽ liên hệ tư vấn và gửi báo giá trong thời gian sớm nhất.