Chúng tôi tự hào được đồng hành cùng sự thành công của bạn

Silane KBM series

Ứng dụng

Chất kết nối tăng bám dính giữa vật liệu vô cơ và hữu cơ; xử lý bề mặt chất độn silica, thủy tinh, talc; phụ gia primer cho keo, sơn

Đặc tính

Độ tinh khiết trên 97% / Trọng lượng riêng 1,0–1,1 / Liều dùng 0,5–2% khối lượng chất độn / Thủy phân ở pH 4–5 / Lỏng trong suốt

Bảo quản

Bao bì kín, tránh ẩm, nạp khí nitơ sau khi mở

Liên hệ qua điện thoại 0915348358

Mô tả sản phẩm

Shin-Etsu Silane KBM series là nhóm chất kết nối silane gốc methoxy, đóng vai trò cầu nối hóa học giữa bề mặt vô cơ như thủy tinh, kim loại, chất độn khoáng và polymer hữu cơ. Chỉ với một lượng nhỏ, silane cải thiện rõ rệt độ bám dính, cơ tính và khả năng chịu ẩm của composite, keo dán và lớp phủ.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Xử lý bề mặt sợi thủy tinh trong composite FRP và nhựa gia cường
  • Xử lý chất độn silica, talc, nhôm hydroxide cho cao su và nhựa
  • Phụ gia tăng bám cho keo epoxy, polyurethane và silicone
  • Thành phần primer cho kính, kim loại trước khi dán hoặc sơn
  • Biến tính nhựa, tạo liên kết ngang cho PE và nhựa acrylic

Hiệu quả mang lại

  1. Tăng độ bám dính giữa nhựa nền và bề mặt vô cơ
  2. Giữ cơ tính composite sau khi ngâm nước hoặc chịu ẩm nóng
  3. Cải thiện độ phân tán chất độn, giảm độ nhớt hỗn hợp
  4. Nhiều nhóm chức để chọn đúng theo hệ nhựa nền

Thông số chính

Chỉ tiêuGiá trị
Độ tinh khiếttrên 97%
Trọng lượng riêng (25 °C)1,0–1,1
Liều dùng xử lý chất độn0,5–2% khối lượng
Liều dùng phụ gia trong keo0,5–1% khối lượng
pH dung dịch thủy phân4–5

Lưu ý khi thi công

Chọn nhóm chức phù hợp với nhựa nền: epoxy silane cho epoxy và polyurethane, amino silane cho phenolic và polyamide, vinyl silane cho polyolefin, methacryloxy silane cho polyester không no và acrylic. Dung dịch thủy phân nên dùng trong ngày. Silane sinh methanol khi thủy phân, cần thao tác ở khu vực thông gió và đeo găng tay, kính bảo hộ.

Thêm silane trực tiếp vào hỗn hợp nhựa (integral blend) đơn giản hơn tiền xử lý chất độn, nhưng tiền xử lý thường cho hiệu quả cao hơn với cùng liều dùng.

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật AMS Việt Nam để được tư vấn chọn nhóm chức, phương pháp xử lý và quy cách đóng gói.

Đặc tính kỹ thuật

Loại sản phẩmChất kết nối silane
Thương hiệuShin-Etsu
Gốc hóa họcOrgano-functional methoxy silane
Nhóm chứcEpoxy, amino, vinyl, methacryloxy, mercapto
Màu sắcTrong suốt, không màu
Số thành phần1
Độ tinh khiếttrên 97%
Trọng lượng riêng1,0–1,1 ở 25 °C
Liều dùng0,5–2% khối lượng chất độn
pH thủy phân khuyến nghị4–5
Sản phẩm phụ khi thủy phânMethanol
Nhiệt độ bảo quản tối đa30 °C
Nhiệt độ bảo quản tối thiểu5 °C
Tiêu chuẩnRoHS, REACH

Tài liệu

Silane KBM series
Nhận báo giá

Để lại thông tin, đội ngũ AMS sẽ liên hệ tư vấn và gửi báo giá trong thời gian sớm nhất.

Email Gọi ngay